- 18 Sections
- 206 Lessons
- 156 Weeks
Expand all sectionsCollapse all sections
- 🎁🎁🎁 CẶP TỪ TRÁI NGHĨA10
- 🎁🎁🎁LƯỢNG TỪ TRONG TIẾNG THÁI - Game "Đập voi"1
- ① 🗣️ Từ vựng hằng ngày49
- 1. 📅 Lịch và ngày tháng [HỌC THỬ]
- 2. 🕒 Đồng hồ và cách xem giờ
- 3. 🎨 Màu sắc (Phần 1)
- 4. 🌈 Màu sắc (Phần 2)
- 5. 🚶 Động từ thông dụng (Phần 1)
- 6. 🏃 Động từ thông dụng (Phần 2)
- 7. ✍️ Động từ thông dụng (Phần 3)
- 8. 👂 Động từ thông dụng (Phần 4)
- 9. 🌟 Tính từ thông dụng (Phần 1)
- 10. ✨ Tính từ thông dụng (Phần 2)
- 11. 💫 Tính từ thông dụng (Phần 3)
- 12. ⚡ Tính từ thông dụng (Phần 4)
- 13. ❄️ Tính từ thông dụng (Phần 5)
- 14. 💪 Tính từ thông dụng (Phần 6)
- 15. 💬 Cụm từ giao tiếp thông dụng (Phần 1)
- 16. 🗣️ Cụm từ giao tiếp thông dụng (Phần 2)
- 17. 💻 Máy tính và công nghệ cơ bản
- 18. 🌅 Sinh hoạt hằng ngày – Buổi sáng
- 19. 🌤️ Sinh hoạt hằng ngày – Buổi chiều
- 20. 🌙 Sinh hoạt hằng ngày – Buổi tối
- 21. 📆 Các ngày trong tuần
- 22. 🧭 Phương hướng và chỉ đường
- 23. 📏 Đơn vị đo lường
- 24. 💵 Tiền bạc và thanh toán
- 25. 🗓️ Các tháng trong năm
- 26. 🔢 Số đếm từ 0 đến 10
- 27. 🔢 Số đếm từ 1.000 đến 10.000
- 28. 🔢 Số đếm từ 11 đến 20
- 29. 🔢 Số đếm từ 21 đến 100
- 30. 🔢 Số đếm từ 101 đến 999
- 31. 🔢 Các số lớn
- 32. 🥇 Số thứ tự
- 33. ➕ Hoạ tiết, hoa văn vải
- 34. 🎒 Vật dụng cá nhân
- 35. ❓ Từ để hỏi (Phần 1)
- 36. ❓ Từ để hỏi (Phần 2)
- 37. ♦️ Hình dạng, kích thước và tính chất (Phần 1)
- 38. 🔴 Hình dạng, kích thước và tính chất (Phần 2)
- 39. 🛍️ Mua sắm (Phần 1)
- 40. ️🛒 Mua sắm (Phần 2)
- 41. ️👝 Mua sắm (Phần 3)
- 42. 📱 Công nghệ trong cuộc sống (Phần 1)
- 43. 📲 Công nghệ trong cuộc sống (Phần 2)
- 44. ☎️ Điện thoại và liên lạc
- 45. ⏳ Thời gian tương đối
- 46. 🌦️ Mùa trong năm
- 47. 🌞 Thời tiết (Phần 1)
- 48. ☀️ Thời tiết (Phần 2)
- 49. 🌤️ Thời tiết (Phần 3)
- ② 👗 Quần áo và phụ kiện9
- ③ 🏢 Kinh doanh và công nghiệp9
- ④ 🎨 Mỹ thuật và nghệ thuật5
- ⑤ 🍜 Thức ăn và đồ uống20
- 1. 🧂 Gia vị và nước chấm
- 2. 👩🍳 Nấu ăn
- 3. 🔪 Động từ trong nấu ăn
- 4. 🥤 Đồ uống (Phần 1)
- 5. 🍹Đồ uống (Phần 2)
- 6. 🍴 Dụng cụ ăn uống
- 7. 🍔 Thức ăn nhanh
- 8. 😋 Hương vị
- 9. 🍲 Thực phẩm
- 10. 🍎 Trái cây (Phần 1)
- 11. 🍉 Trái cây (Phần 2)
- 12. 🥕 Nguyên liệu nấu ăn
- 13. 🍛 Các bữa ăn trong ngày
- 14. 🌰 Các loại hạt
- 15. 🍴 Nhà hàng (Phần 1)
- 16. 🍲 Nhà hàng (Phần 2)
- 17. 🦐 Hải sản
- 18. 🍽️ Đồ dùng trên bàn ăn
- 19. 🥒 Rau củ (Phần 1)
- 20. 🥬 Rau củ (Phần 2)
- ⑥ 🩺 Sức khỏe và cơ thể17
- 1. 🧍 Cơ thể con người (Phần 1)
- 2. 🧍 Cơ thể con người (Phần 2)
- 3. 🤸 Động tác của cơ thể
- 4. ✨ Mô tả cơ thể
- 5. ❤️ Chức năng cơ thể
- 6. 🧠 Đầu và khuôn mặt (Phần 1)
- 7. 🧠 Đầu và khuôn mặt (Phần 2)
- 8. 🦵 Phần thân dưới
- 9. 💪 Phần thân trên
- 10. 🩹 Bộ sơ cứu
- 11. 🏥 Bệnh viện (Phần 1)
- 12. 🏥 Bệnh viện (Phần 2)
- 13. 🧼 Vệ sinh cá nhân
- 14. 🚿 Hoạt động vệ sinh cá nhân
- 15. 🩺 Tình trạng sức khỏe và bệnh lý
- 16. 💊 Thuốc men
- 17. 🌡️ Triệu chứng bệnh
- ⑦ 🏠 Nhà ở và nơi sinh sống11
- ⑧ 👥 Con người và các mối quan hệ8
- ⑨ 🌿 Thiên nhiên và môi trường12
- ⑩ 🎯 Giải trí và thư giãn15
- 1. 🛂 Xuất nhập cảnh (Phần 1)
- 2. 🛂 Xuất nhập cảnh (Phần 2)
- 3. 🛂 Xuất nhập cảnh (Phần 3)
- 4. 🎉 Giải trí
- 5. 🎨 Sở thích cá nhân
- 6. 🎨 Sở thích cá nhân (Phần 2)
- 7. 🏨 Khách sạn (Phần 1)
- 8. 🏨 Khách sạn (Phần 2)
- 9. 🎁 Thăm viếng và gặp gỡ
- 10. 🏟️ Sự kiện thể thao
- 11. 🏟️ Sự kiện thể thao (Phần 2)
- 12. 🏟️ Sự kiện thể thao (Phần 3)
- 13. 🗣️ Học ngoại ngữ
- 14. 🧳 Du lịch và lữ hành (Phần 1)
- 15. 🧳 Du lịch và lữ hành (Phần 2)
- ⑪ 📚 Trường học và giáo dục8
- ⑫ 💼 Công việc và nghề nghiệp6
- ⑬ 🤝 Xã hội và cộng đồng4
- ⑭ 🔬 Môn học và lĩnh vực nghiên cứu6
- ⑮ 🚗 Giao thông và phương tiện di chuyển9
- ⑯ 🏙️ Cuộc sống quanh thành phố7